ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khoảng cách giữa hai xe" (1件)
khoảng cách giữa hai xe

日本語
名車間距離
Hãy giữ khoảng cách an toàn giữa hai xe khi lái xe trên đường cao tốc.
高速道路では車間距離を十分にとってください。
類語検索結果 "khoảng cách giữa hai xe" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khoảng cách giữa hai xe" (0件)
フレーズはありませんでした。
